SILIKE Si-TPV 3520-60A là chất đàn hồi nhiệt dẻo không chứa chất hóa dẻo, được thiết kế cho các ứng dụng ép khuôn đòi hỏi khả năng chống mài mòn vượt trội và cảm giác mềm mại như lụa. Vật liệu này dễ dàng liên kết với các chất nền như polycarbonate (PC), ABS, TPU và các vật liệu phân cực khác, lý tưởng cho ốp điện thoại, dây đeo đồng hồ thông minh, dây đeo, vỏ thiết bị điện tử cầm tay, thiết bị đeo được, thiết bị thể thao và đồ dùng ngoài trời.
Kết hợp độ bền vượt trội với cảm giác mềm mại sang trọng, Si-TPV 3520-60A nâng cao cả tính thẩm mỹ và chức năng của các thiết bị điện tử tiêu dùng, thiết bị đeo và sản phẩm ngoài trời. Hiệu suất lâu dài và đặc tính thân thiện với môi trường đảm bảo kết quả chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng phát triển của thị trường điện tử và thể thao đồng thời mang đến trải nghiệm người dùng cao cấp.
| Bài kiểm tra* | Tài sản | Đơn vị | Kết quả |
| ISO 868 | Độ cứng (15 giây) | Bờ A | 59 |
| ISO 1183 | Tỷ trọng riêng | 1.18 | |
| ISO 1133 | Chỉ số chảy nóng chảy 2,16kg & 190℃ | g/10 phút | 1.3 |
| ISO 37 | MOE (Mô đun đàn hồi) | MPa | 4.11 |
| ISO 37 | Độ bền kéo | MPa | 13,8 |
| ISO 37 | Ứng suất kéo ở độ giãn dài 100% | MPa | 2.1 |
| ISO 37 | Độ giãn dài khi đứt | % | 962 |
| ISO 34 | Độ bền xé | kN/m | 42,6 |
| ISO 815 | Ủi nén trong 22 giờ ở 23℃ | % | 24 |
*ISO: Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế
ASTM: Hiệp hội Kiểm định và Vật liệu Hoa Kỳ
● Hướng dẫn quy trình ép phun
| Thời gian sấy | 2-6 giờ |
| Nhiệt độ sấy | 80-100℃ |
| Nhiệt độ vùng cấp liệu | 150-180℃ |
| Nhiệt độ khu vực trung tâm | 160-180℃ |
| Nhiệt độ vùng phía trước | 160-180℃ |
| Nhiệt độ vòi phun | 170-190℃ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 170℃ |
| Nhiệt độ khuôn | 20-40℃ |
| Tốc độ phun | Y tế |
Các điều kiện vận hành này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thiết bị và quy trình cụ thể.
● Xử lý thứ cấp
Là một loại vật liệu nhiệt dẻo, vật liệu Si-TPV có thể được gia công lại để sản xuất các sản phẩm thông thường.
● Áp suất ép phun
Áp suất giữ phụ thuộc phần lớn vào hình dạng, độ dày và vị trí cổng phun của sản phẩm. Ban đầu, nên đặt áp suất giữ ở mức thấp, sau đó tăng dần cho đến khi không còn thấy bất kỳ khuyết tật nào liên quan đến sản phẩm ép phun. Do tính chất đàn hồi của vật liệu, áp suất giữ quá cao có thể gây biến dạng nghiêm trọng phần cổng phun của sản phẩm.
● Áp suất ngược
Nên duy trì áp suất ngược khi rút vít ở mức 0,7-1,4 MPa, điều này không chỉ đảm bảo sự đồng đều của quá trình nóng chảy mà còn đảm bảo vật liệu không bị biến chất nghiêm trọng do lực cắt. Tốc độ quay vít được khuyến nghị cho Si-TPV là 100-150 vòng/phút để đảm bảo quá trình nóng chảy và hóa dẻo hoàn toàn vật liệu mà không gây biến chất do nhiệt ma sát.
Nên sử dụng máy sấy hút ẩm bằng chất hút ẩm cho mọi loại sấy.
Thông tin an toàn sản phẩm cần thiết để sử dụng an toàn không được bao gồm trong tài liệu này. Trước khi sử dụng, hãy đọc bảng dữ liệu sản phẩm và an toàn cũng như nhãn trên bao bì để biết thông tin về các mối nguy hiểm vật lý và sức khỏe khi sử dụng an toàn. Bảng dữ liệu an toàn có sẵn trên trang web của công ty Silike tại siliketech.com, hoặc từ nhà phân phối, hoặc bằng cách gọi cho bộ phận chăm sóc khách hàng của Silike.
Vận chuyển như hóa chất không nguy hiểm. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Các đặc tính ban đầu vẫn được giữ nguyên trong 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu được bảo quản theo khuyến cáo.
25KG/bao, bao giấy kraft có lớp lót PE bên trong.
Sản phẩm này chưa được kiểm nghiệm và cũng chưa được chứng nhận là phù hợp cho mục đích y tế hoặc dược phẩm.
Thông tin trong tài liệu này được cung cấp với thiện chí và được cho là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện và phương pháp sử dụng sản phẩm của chúng tôi nằm ngoài tầm kiểm soát, thông tin này không nên được sử dụng thay thế cho các thử nghiệm của khách hàng để đảm bảo sản phẩm của chúng tôi an toàn, hiệu quả và hoàn toàn đáp ứng yêu cầu sử dụng cuối cùng. Các gợi ý sử dụng không được coi là sự khuyến khích vi phạm bất kỳ bằng sáng chế nào.