Giải pháp Si-TPV
  • Si-TPV 3521-70A Chất đàn hồi mềm mại, thân thiện với da Si-TPV 3521-70A | Chất đàn hồi mềm mại, thân thiện với da dùng để đúc khuôn cho thiết bị đeo và thiết bị điện tử
Trước đó
Kế tiếp

Si-TPV 3521-70A | Chất đàn hồi mềm mại, thân thiện với da, dùng để đúc khuôn cho thiết bị đeo và thiết bị điện tử.

mô tả:

Chất đàn hồi nhiệt dẻo SILIKE Si-TPV 3521-70A là chất đàn hồi nhiệt dẻo gốc silicone lưu hóa động, được sản xuất bằng công nghệ tương thích đặc biệt, đảm bảo cao su silicone được phân tán đều trong TPU dưới dạng các hạt có kích thước 2-3 micron khi quan sát dưới kính hiển vi. Những vật liệu độc đáo này kết hợp độ bền, độ dẻo dai và khả năng chống mài mòn của chất đàn hồi nhiệt dẻo với các đặc tính mong muốn của silicone: độ mềm mại, cảm giác mượt mà, khả năng chống tia UV và khả năng kháng hóa chất, đồng thời có thể tái chế và tái sử dụng trong các quy trình sản xuất truyền thống.

e-mailGỬI EMAIL CHO CHÚNG TÔI
  • Chi tiết sản phẩm
  • Thẻ sản phẩm

Ứng dụng

Vật liệu đàn hồi silicone SILIKE Si-TPV 3521 -70A là giải pháp lý tưởng cho việc ép khuôn mềm mại, thân thiện với da. Nó cung cấp độ bám dính tuyệt vời với các chất nền phân cực như polycarbonate (PC), ABS và các vật liệu tương tự. Loại vật liệu đàn hồi này là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng trong thiết bị điện tử đeo được và thiết bị di động, bao gồm: vỏ điện thoại thông minh và thiết bị điện tử di động, dây đeo đồng hồ thông minh, thiết bị và phụ kiện đeo được.
Với sự kết hợp độc đáo giữa độ mềm mại, độ bền và độ bám dính vượt trội, dòng sản phẩm Si-TPV 3521 nâng cao trải nghiệm xúc giác, lý tưởng cho các thiết bị điện tử tiêu dùng đòi hỏi cả sự thoải mái và hiệu năng.

Tính năng và lợi ích

  • Cảm giác mềm mại như lụa
  • Khả năng chống trầy xước tốt
  • Khả năng bám dính tuyệt vời với PC, ABS
  • Siêu kỵ nước
  • Khả năng chống bám bẩn
  • Bền vững với tia UV

Đặc trưng

  • Khả năng tương thích: TPU, PC, PMMA, PA

Đặc tính điển hình

Bài kiểm tra* Tài sản Đơn vị Kết quả
ISO 868 Độ cứng (15 giây) Bờ A 71
ISO 1183 Tỷ trọng riêng 1.17
ISO 1133 Chỉ số chảy nóng chảy 10 kg & 190℃ g/10 phút 47
ISO 37 MOE (Mô đun đàn hồi) MPa 7.6
ISO 37 Độ bền kéo MPa 17
ISO 37 Ứng suất kéo ở độ giãn dài 100% MPa 3,5
ISO 37 Độ giãn dài khi đứt % 646
ISO 34 Độ bền xé kN/m 52
ISO 815 Ủi nén trong 22 giờ ở 23℃ % 26

*ISO: Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế
ASTM: Hiệp hội Kiểm định và Vật liệu Hoa Kỳ

Cách sử dụng

● Hướng dẫn quy trình ép phun

Thời gian sấy 2-6 giờ
Nhiệt độ sấy 80-100℃
Nhiệt độ vùng cấp liệu 150-180℃
Nhiệt độ khu vực trung tâm 170-190℃
Nhiệt độ vùng phía trước 180-200℃
Nhiệt độ vòi phun 180-200℃
Nhiệt độ nóng chảy 200℃
Nhiệt độ khuôn 20-40℃
Tốc độ phun Y tế

Các điều kiện vận hành này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thiết bị và quy trình cụ thể.

● Xử lý thứ cấp

Là một loại vật liệu nhiệt dẻo, vật liệu Si-TPV có thể được gia công lại để sản xuất các sản phẩm thông thường.

● Áp suất ép phun

Áp suất giữ phụ thuộc phần lớn vào hình dạng, độ dày và vị trí cổng phun của sản phẩm. Ban đầu, nên đặt áp suất giữ ở mức thấp, sau đó tăng dần cho đến khi không còn thấy bất kỳ khuyết tật nào liên quan đến sản phẩm ép phun. Do tính chất đàn hồi của vật liệu, áp suất giữ quá cao có thể gây biến dạng nghiêm trọng phần cổng phun của sản phẩm.

● Áp suất ngược

Nên duy trì áp suất ngược khi rút vít ở mức 0,7-1,4 MPa, điều này không chỉ đảm bảo sự đồng đều của quá trình nóng chảy mà còn đảm bảo vật liệu không bị biến chất nghiêm trọng do lực cắt. Tốc độ quay vít được khuyến nghị cho Si-TPV là 100-150 vòng/phút để đảm bảo quá trình nóng chảy và hóa dẻo hoàn toàn vật liệu mà không gây biến chất do nhiệt ma sát.

Biện pháp phòng ngừa khi xử lý

Nên sử dụng máy sấy hút ẩm bằng chất hút ẩm cho mọi loại sấy khô.
Thông tin an toàn sản phẩm cần thiết để sử dụng an toàn không được bao gồm trong tài liệu này. Trước khi sử dụng, hãy đọc bảng dữ liệu sản phẩm và an toàn cũng như nhãn trên bao bì để biết thông tin về các mối nguy hiểm vật lý và sức khỏe khi sử dụng an toàn. Bảng dữ liệu an toàn có sẵn trên trang web của công ty Silike tại siliketech.com, hoặc từ nhà phân phối, hoặc bằng cách gọi cho bộ phận chăm sóc khách hàng của Silike.

Tuổi thọ sử dụng và thời gian lưu trữ

Vận chuyển như hóa chất không nguy hiểm. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Các đặc tính ban đầu vẫn được giữ nguyên trong 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu được bảo quản theo khuyến cáo.

Thông tin đóng gói

25KG/bao, bao giấy kraft có lớp lót PE bên trong.

Hạn chế

Sản phẩm này chưa được kiểm nghiệm và cũng chưa được chứng nhận là phù hợp cho mục đích y tế hoặc dược phẩm.

Thông tin về chế độ bảo hành có giới hạn – Vui lòng đọc kỹ.

Thông tin trong tài liệu này được cung cấp với thiện chí và được cho là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện và phương pháp sử dụng sản phẩm của chúng tôi nằm ngoài tầm kiểm soát, thông tin này không nên được sử dụng thay thế cho các thử nghiệm của khách hàng để đảm bảo sản phẩm của chúng tôi an toàn, hiệu quả và hoàn toàn đáp ứng yêu cầu sử dụng cuối cùng. Các gợi ý sử dụng không được coi là sự khuyến khích vi phạm bất kỳ bằng sáng chế nào.

Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.

Các giải pháp liên quan?

Trước đó
Kế tiếp