Giải pháp Si-TPV
  • Chất phụ gia silicon thân thiện với da Si-TPV 3100-55A dùng để điều chỉnh độ đàn hồi cho TPU & TPE. Chất đàn hồi Si-TPV 3100-85A thân thiện với môi trường dùng cho nhà bếp, đồ chơi và thiết bị điện tử.
Trước đó
Kế tiếp

Giải pháp sử dụng chất đàn hồi Si-TPV 3100-85A thân thiện với môi trường cho nhà bếp, đồ chơi và thiết bị điện tử.

mô tả:

SILIKE Si-TPV 3100-85A là một loại chất đàn hồi nhiệt dẻo gốc silicone lưu hóa động, được tạo ra bằng công nghệ tương thích đặc biệt cho phép cao su silicone phân tán đều trong TPU dưới dạng các hạt có kích thước 2-3 micron khi quan sát dưới kính hiển vi. Vật liệu độc đáo này kết hợp độ bền, độ dẻo dai và khả năng chống mài mòn điển hình của chất đàn hồi nhiệt dẻo với các đặc tính mong muốn của silicone, chẳng hạn như độ mềm mại, cảm giác mượt mà, khả năng chống tia UV và khả năng kháng hóa chất. Ngoài ra, nó có thể được tái chế và tái sử dụng trong các quy trình sản xuất truyền thống.

e-mailGỬI EMAIL CHO CHÚNG TÔI
  • Chi tiết sản phẩm
  • Thẻ sản phẩm

Ứng dụng

Nhựa đàn hồi nhiệt dẻo Si-TP 3100-85A là vật liệu có khả năng chống mài mòn và kháng hóa chất tốt, có thể tạo liên kết tuyệt vời với TPU và các chất nền phân cực tương tự. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng ép khuôn và đúc phun tạo hiệu ứng mềm mại, rất phù hợp cho các sản phẩm như phụ kiện nhà bếp, đồ chơi, thiết bị điện tử đeo được, vỏ phụ kiện cho thiết bị điện tử, da nhân tạo, linh kiện ô tô, TPE cao cấp và dây TPU.

Lợi ích chính

  • Cảm giác mềm mại như lụa
  • Khả năng chống trầy xước tốt
  • Khả năng bám dính tuyệt vời với PC, ABS
  • Siêu kỵ nước
  • Khả năng chống bám bẩn
  • Bền vững với tia UV

Đặc trưng

Khả năng tương thích: TPU, TPE và các chất nền phân cực tương tự.

Đặc tính điển hình

Bài kiểm tra* Tài sản Đơn vị Kết quả
ISO 868 Độ cứng (15 giây) Bờ A 83
ISO 1183 Tỉ trọng g/cm3 1.18
ISO 1133 Chỉ số chảy nóng chảy 10 kg & 190℃ g/10 phút 27
ISO 37 MOE (Mô đun đàn hồi) MPa
7.31
ISO 37 Độ bền kéo MPa
11.0
ISO 37 Độ giãn dài khi đứt % 398
ISO 34 Độ bền xé kN/m 40

*ISO: Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế
ASTM: Hiệp hội Kiểm định và Vật liệu Hoa Kỳ

Cách sử dụng

● Hướng dẫn quy trình ép phun

Thời gian sấy 2-6 giờ
Nhiệt độ sấy 80-100℃
Nhiệt độ vùng cấp liệu 170-190℃
Nhiệt độ khu vực trung tâm 180-200℃
Nhiệt độ vùng phía trước 190-200℃
Nhiệt độ vòi phun 190-200℃
Nhiệt độ nóng chảy 200℃
Nhiệt độ khuôn 30-50℃
Tốc độ phun NHANH

Các điều kiện vận hành này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thiết bị và quy trình cụ thể.

● Xử lý thứ cấp

Là một vật liệu nhiệt dẻo, vật liệu Si-TPV® có thể được gia công lại để sản xuất các sản phẩm thông thường.

● Áp suất ép phun

Áp suất giữ phụ thuộc phần lớn vào hình dạng, độ dày và vị trí cổng phun của sản phẩm. Ban đầu, nên đặt áp suất giữ ở mức thấp, sau đó tăng dần cho đến khi không còn thấy bất kỳ khuyết tật nào liên quan đến sản phẩm ép phun. Do tính chất đàn hồi của vật liệu, áp suất giữ quá cao có thể gây biến dạng nghiêm trọng phần cổng phun của sản phẩm.

● Áp suất ngược

Nên duy trì áp suất ngược khi rút vít ở mức 0,7-1,4 MPa, điều này không chỉ đảm bảo sự đồng đều của quá trình nóng chảy mà còn đảm bảo vật liệu không bị biến chất nghiêm trọng do lực cắt. Tốc độ quay vít được khuyến nghị cho Si-TPV® là 100-150 vòng/phút để đảm bảo quá trình nóng chảy và hóa dẻo hoàn toàn vật liệu mà không gây biến chất do nhiệt ma sát.

Biện pháp phòng ngừa khi xử lý

Nên sử dụng máy sấy hút ẩm bằng chất hút ẩm cho mọi loại sấy khô.
Thông tin an toàn sản phẩm cần thiết để sử dụng an toàn không được bao gồm trong tài liệu này. Trước khi sử dụng, hãy đọc bảng dữ liệu sản phẩm và an toàn cũng như nhãn trên bao bì để biết thông tin về các mối nguy hiểm vật lý và sức khỏe khi sử dụng an toàn. Bảng dữ liệu an toàn có sẵn trên trang web của công ty Silike tại siliketech.com, hoặc từ nhà phân phối, hoặc bằng cách gọi cho bộ phận chăm sóc khách hàng của Silike.

Tuổi thọ sử dụng và thời gian lưu trữ

Vận chuyển như hóa chất không nguy hiểm. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Các đặc tính ban đầu vẫn được giữ nguyên trong 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu được bảo quản theo khuyến cáo.

Thông tin đóng gói

25KG/bao, bao giấy kraft có lớp lót PE bên trong.

Hạn chế

Sản phẩm này chưa được kiểm nghiệm và cũng chưa được chứng nhận là phù hợp cho mục đích y tế hoặc dược phẩm.

Thông tin về chế độ bảo hành có giới hạn – Vui lòng đọc kỹ.

Thông tin trong tài liệu này được cung cấp với thiện chí và được cho là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện và phương pháp sử dụng sản phẩm của chúng tôi nằm ngoài tầm kiểm soát, thông tin này không nên được sử dụng thay thế cho các thử nghiệm của khách hàng để đảm bảo sản phẩm của chúng tôi an toàn, hiệu quả và hoàn toàn đáp ứng yêu cầu sử dụng cuối cùng. Các gợi ý sử dụng không được coi là sự khuyến khích vi phạm bất kỳ bằng sáng chế nào.

Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.

Các giải pháp liên quan?

Trước đó
Kế tiếp